Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

FEVER CASE

Fever Case
1
.
50
Fever Case
+
1
.
50
Fever Case
+
3
Fever Case
+
4
.
50
Fever Case
+
6
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
365
.
38
Dao Nomad (★)

Marble Fade

Dao Nomad (★)

365
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
365
.
38
0.027%
Dao Paracord (★)

Doppler

Dao Paracord (★)

336
.
62
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
336
.
62
0.027%
Dao Nomad (★)

Tiger Tooth

Dao Nomad (★)

315
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
315
.
34
0.027%
AWP

Printstream

AWP

65
.
71
-
261
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
261
.
15
0.027%ST | MW
208
.
80
0.027%MW
106
.
92
0.027%FT
72
.
28
0.027%WW
67
.
25
0.027%BS
65
.
71
0.027%
Dao sinh tồn (★)

Marble Fade

Dao sinh tồn (★)

195
.
54
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
195
.
54
0.027%
Dao sinh tồn (★)

Tiger Tooth

Dao sinh tồn (★)

172
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
172
.
20
0.027%
FAMAS

Bad Trip

FAMAS

66
.
37
-
82
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
82
.
44
0.027%MW
78
.
53
0.027%FT
70
.
39
0.027%BS
66
.
37
0.027%
UMP-45

K.O. Factory

UMP-45

6
.
23
-
37
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
37
.
81
0.027%FN
19
.
87
0.027%MW
9
.
35
0.027%ST | FT
8
.
82
0.027%BS
6
.
23
0.027%
Glock-18

Shinobu

Glock-18

6
.
63
-
28
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
28
.
83
0.027%ST | MW
28
.
35
0.027%ST | FT
14
.
18
0.027%MW
12
.
18
0.027%ST | WW
11
.
35
0.027%FT
7
.
64
0.027%WW
7
.
06
0.027%BS
6
.
63
0.027%
AK-47

Searing Rage

AK-47

6
.
64
-
26
.
61
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
26
.
61
0.027%ST | MW
23
.
14
0.027%ST | FT
12
.
95
0.027%ST | BS
12
.
19
0.027%WW
7
.
04
0.027%BS
6
.
64
0.027%
Nova

Rising Sun

Nova

0
.
66
-
11
.
33
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
11
.
33
0.027%FN
5
.
23
0.027%MW
1
.
77
0.027%ST | FT
1
.
34
2.98%ST | WW
1
.
23
2.98%WW
0
.
82
2.98%BS
0
.
66
2.98%
P90

Wave Breaker

P90

0
.
67
-
7
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
86
0.027%FN
4
.
48
0.027%MW
1
.
33
2.98%FT
0
.
90
1.49%WW
0
.
78
2.98%BS
0
.
67
2.98%
Galil AR

Control

Galil AR

0
.
80
-
6
.
69
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
69
0.027%FN
3
.
75
0.027%ST | MW
2
.
39
0.027%MW
1
.
54
0.027%ST | FT
1
.
24
1.49%WW
0
.
83
1.49%BS
0
.
80
1.49%
Desert Eagle

Serpent Strike

Desert Eagle

0
.
89
-
6
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
20
0.027%FN
2
.
38
0.027%MW
1
.
44
0.027%FT
0
.
90
1.49%BS
0
.
89
2.98%
USP-S

PC-GRN

USP-S

0
.
35
-
5
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
58
0.027%FN
1
.
69
0.027%ST | MW
1
.
60
0.027%ST | BS
0
.
80
1.49%ST | WW
0
.
46
2.98%MW
0
.
43
2.98%ST | FT
0
.
35
2.98%
M4A4

Choppa

M4A4

0
.
26
-
5
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
30
0.027%FN
1
.
91
0.027%ST | WW
0
.
28
2.98%FT
0
.
26
2.98%
SSG 08

Memorial

SSG 08

0
.
16
-
5
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
01
0.027%FN
1
.
67
0.013%ST | FT
1
.
67
0.013%ST | MW
1
.
05
2.98%ST | WW
0
.
16
1.49%
Zeus x27

Tosai

Zeus x27

0
.
83
-
4
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
98
0.027%FN
2
.
30
0.027%ST | MW
2
.
18
0.027%ST | FT
1
.
28
2.98%MW
1
.
24
1.49%FT
0
.
83
1.49%
MP9

Nexus

MP9

0
.
15
-
2
.
70
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
70
0.027%ST | MW
0
.
57
2.98%ST | FT
0
.
17
2.98%ST | BS
0
.
15
0.994%ST | WW
0
.
15
0.994%
MAG-7

Resupply

MAG-7

0
.
11
-
1
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
49
0.027%FT
0
.
25
1.49%ST | MW
0
.
23
2.98%ST | FT
0
.
20
2.98%ST | WW
0
.
11
2.98%
P2000

Sure Grip

P2000

0
.
16
-
1
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
1
.
16
2.98%FN
1
.
10
2.98%MW
0
.
32
2.98%ST | BS
0
.
16
1.49%
XM1014

Mockingbird

XM1014

0
.
15
-
0
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
0
.
48
2.98%MW
0
.
39
2.98%ST | FT
0
.
37
2.98%BS
0
.
25
1.49%ST | BS
0
.
15
0.994%